chừng độ
Định nghĩa
Danh từ:
- Mức độ, giới hạn nhất định: "chừng độ" chỉ một mức độ vừa phải, không quá nhiều, không quá ít; hoặc một giới hạn mà người ta cần giữ để tránh thái quá.
- Khoảng chừng, ước lượng: "chừng độ" còn được dùng để chỉ một số lượng hoặc thời gian ước tính, không chính xác tuyệt đối.
Tính từ (dùng trong cụm từ "có chừng độ"):
- Có mức độ, có tiết chế: Mô tả hành vi hoặc thái độ được kiểm soát, không quá đà, không thái quá.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (mức độ, giới hạn):
- Làm việc có chừng độ để giữ sức khỏe. (Làm việc ở mức vừa phải để bảo vệ sức khỏe.)
- Anh ấy ăn uống có chừng độ, không bao giờ quá no. (Anh ấy ăn uống có giới hạn, không ăn quá mức cần thiết.)
Danh từ (khoảng chừng, ước lượng):
- Chừng độ bốn mươi học sinh tham gia buổi học. (Khoảng bốn mươi học sinh tham gia.)
- Chừng độ một tiếng nữa tôi sẽ đến. (Khoảng một giờ nữa tôi sẽ đến.)
Tính từ (trong cụm "có chừng độ"):
- Cô ấy nói năng có chừng độ, không bao giờ lỡ lời. (Cô ấy nói chuyện có tiết chế, không thái quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"có chừng độ": thành ngữ chỉ sự điều độ, biết kiểm soát.
- Sống có chừng độ là bí quyết để trường thọ. (Sống điều độ là bí quyết sống lâu.)
"vượt quá chừng độ": vượt quá giới hạn cho phép, trở nên thái quá.
- Sự phê bình vượt quá chừng độ sẽ làm tổn thương người khác. (Phê bình quá mức sẽ gây hại.)
Biến thể và từ gần giống
Chừng (danh từ): mức độ, số lượng ước chừng.
- Chừng ấy là đủ rồi. (Số lượng đó là đủ.)
Độ (danh từ): mức độ, cấp độ.
- Độ nóng của nước là 80 độ C. (Mức nóng của nước là 80°C.)
Vô độ (tính từ): không có giới hạn, quá mức — trái nghĩa với "có chừng độ".
- Ăn uống vô độ có hại cho sức khỏe. (Ăn uống quá mức gây hại.)
Từ đồng nghĩa
- Mức độ: giới hạn, phạm vi.
- Giới hạn: điểm dừng, ranh giới.
- Điều độ: sự vừa phải, tiết chế.
Thành ngữ liên quan
- Có chừng có đỗi: có mức độ, có tiết chế, không thái quá.
- Làm việc gì cũng nên có chừng có đỗi. (Làm việc gì cũng cần có giới hạn.)